TanroDictionary Sổ từ

glad

/ɡlæd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I am glad to see you today.

  2. to be glad to dee someone

    sung sướng vui mừng được gặp ai

  3. glad news

    tin vui, tin mừng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép