Nghĩa tiếng Việt
- Tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư.danh từ
Tiếng Nhật
- 公正こうせいsự công bằng, công chính (vd: thương mại công bằng)
- 公明こうめいsự công minh, minh bạch (vd: quang minh chính đại)
- 平等びょうどうsự bình đẳng, công bằng
- 公平こうへいcông bằng, vô tư, khách quan
- 不偏不党ふへんふとうvô tư, trung lập
Ví dụ
-
The judge showed impartialiti in the case.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép