TanroDictionary Sổ từ

impot

/ˈɪmpɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài phạt (học sinh).danh từ

Ví dụ

  1. He received an impot for talking in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép