Nghĩa tiếng Việt
- Vi phạm (luật lệ... ); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai... ).động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Do not infringe on your neighbor's quiet time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈfrɪndʒ/
Do not infringe on your neighbor's quiet time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép