TanroDictionary Sổ từ

investigation

/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự điều tra nghiên cứu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The investigation took several weeks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép