TanroDictionary Sổ từ

lase

/ˈleɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoạt động như laze.động từ

Ví dụ

  1. The machine can lase through the material.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép