TanroDictionary Sổ từ

lav

/læv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà vệ sinh.danh từ

Ví dụ

  1. The lav was closed for cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép