Nghĩa tiếng Việt Lôgic.danh từ Tiếng Nhật 論理ろんりlogic, lô-gích 筋道すじみちlẽ phải, logic, lý lẽ 理屈りくつlý lẽ, lý thuyết 道理どうりlẽ phải, đạo lý 理りlý lẽ, đạo lý, logic Ví dụ Good logic helped him solve the puzzle. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép