TanroDictionary Sổ từ

milt

/ˈmɪlt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá lách.danh từ
  2. Tinh dịch cá.danh từ
  3. Tưới tinh dịch lên (trứng cá).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The doctor checked the milt carefully.

  2. The fish released milt into the water.

  3. The fisher milt the eggs by hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép