Nghĩa tiếng Việt
- Lá lách.danh từ
- Tinh dịch cá.danh từ
- Tưới tinh dịch lên (trứng cá).động từ
Tiếng Nhật
- 白子しらこtinh cá, bọc tinh
Ví dụ
-
The doctor checked the milt carefully.
-
The fish released milt into the water.
-
The fisher milt the eggs by hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép