Nghĩa tiếng Việt
- Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.động từ
- Ngăn, che, lấp, che khuất.động từ
- Cản trở, gây trở ngại.động từ
- Phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).động từ
Tiếng Nhật
- 妨げるさまたげるcản trở, ngăn cản
- 塞ぐふさぐbịt, lấp, chặn, che (tai, mắt)
- 阻むはばむngăn cản, cản trở
- 差し支えるさしつかえるgây trở ngại, gặp khó khăn, bất tiện
- 詰まらせるつまらせるlàm tắc, làm nghẹn, chặn
Ví dụ
-
The fallen tree will obstruct the road.
-
Please do not obstruct the view of the lake.
-
Heavy snow can obstruct your progress on the mountain.
-
A fallen tree might obstruct the main road.
-
He tried to obstruct the progress of the new law.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép