TanroDictionary Sổ từ

och

/ɒk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ôi chao (chỉ sự ngạc nhiên).O

Ví dụ

  1. Och, that was a sudden surprise!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép