TanroDictionary Sổ từ

oh

/əʊ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chao, ôi chao, chà, ô...O
  2. Này.O

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Oh, you look very tired today!

  2. oh Mr Nam, may I have a word with you?

  3. oh you look very tired

    ôi chao, trông anh mệt quá

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép