Nghĩa tiếng Việt
- Chao, ôi chao, chà, ô...O
- Này.O
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Oh, you look very tired today!
-
oh Mr Nam, may I have a word with you?
-
oh you look very tired
ôi chao, trông anh mệt quá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép