TanroDictionary Sổ từ

pi

/paɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pi.danh từ
  2. , Ngoan đạo.danh từ

Ví dụ

  1. A pi helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「pi」

pi

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Tỉ số giữa chu vi và đường kính của đường tròn.