TanroDictionary Sổ từ

ping

/pɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng vèo (đạn bay... ).danh từ
  2. Bay vèo (đạn).động từ

Ví dụ

  1. I heard a ping from the metal gate.

  2. The arrow seemed to ping through the air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép