TanroDictionary Sổ từ

poly

/ˈpɑːli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thgt trường bách khoa.danh từ

Ví dụ

  1. He studied at a poli near his home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép