Nghĩa tiếng Việt
- Ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa.động từ
- Đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước.động từ
- Dẫn đường đi trước.động từ
Tiếng Nhật
- 妨げるさまたげるcản trở, ngăn cản
- 阻むはばむngăn cản, cản trở
- 防ぐふせぐphòng thủ, bảo vệ
- 食い止めるくいとめるngăn chặn, kìm lại
- 阻止そしsự ngăn chặn, cản trở
Ví dụ
-
Good habits can prevent many health problems.
-
He tried to prevent her wishes from coming true.
-
The sign prevents cars from entering the park.
-
to prevent an accident
ngăn ngừa một tai nạn
-
to prevent somebody from doing something
ngăn cản ai làm điều gì
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép