TanroDictionary Sổ từ

prox

/prɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của proximo (vào tháng tới, vào tháng sau).tính từ

Ví dụ

  1. The abbreviation prox stands for proximo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép