TanroDictionary Sổ từ

pt

/ˌpiː ˈtiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) của physical training sự rèn luyện thân thể.danh từ
  2. Do PT.danh từ
  3. Thực hành rèn luyện thân thể.danh từ
  4. (viết tắt) của part phần.danh từ
  5. Pt 2.danh từ
  6. Phần 2.danh từ
  7. (viết tắt) của pint panh (0, 57 lít ở Anh, 0, 47 lít ở Mỹ).danh từ
  8. (viết tắt) của point điểm.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The pt played a key role.

  2. He kept the pt in a drawer.

  3. The abbreviation pt means part.

  4. The abbreviation pt means part phần.

  5. He wrote pt in the margin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「pt」

pt

ポイント

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ abbreviation of ポイント (pointo)