TanroDictionary Sổ từ

quasi

/ˈkweɪˌzi/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống như, hầu như, tuồng như, y như.tính từ
  2. Hầu như là, tuồng như là, y như thế.D
  3. Tức là, có nghĩa là.C

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. It was quasi official, but not final.

  2. He quasi agreed to the plan.

  3. Quasi means almost the same here.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép