Nghĩa tiếng Việt
- yên tĩnh; im lặngtính từ い
- Lặng, lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh, trật tự, im lặng.tính từ い
- Trầm lặng.tính từ い
- Nhã (màu sắc).tính từ い
- Thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản.tính từ い
- Thầm kín, kín đáo.tính từ い
- Đơn giản, không hình thức.tính từ い
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
This young person is very quiet now because she is reading a book.
-
The Quiet Outbreak of War
Màn khai chiến lặng lẽ
-
quiet colours
màu nhã
-
quiet times
thời đại thái bình
-
quiet conscience
lương tâm thanh thản
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép