Nghĩa tiếng Việt
- Dao cạo.danh từ
Tiếng Nhật
- 剃刀かみそりdao cạo
Ví dụ
-
He shaved with a sharp razor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈreɪzə(r)/
He shaved with a sharp razor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép