TanroDictionary Sổ từ

restrict

/rɪˈstrɪkt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Strict rules restrict the use of alcohol in this area.

  2. to restrict the use of alcohol

    hạn chế việc dùng rượu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép