TanroDictionary Sổ từ

ruth

/ˈruːθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lòng thương, lòng trắc ẩn.danh từ

Ví dụ

  1. She felt ruth for the lost child.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép