TanroDictionary Sổ từ

sagitta

/səˈdʒɪtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chòm sao Tên.danh từ

Ví dụ

  1. The sagitta was bright on the star map.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép