Nghĩa tiếng Việt
- Người nhát gan.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Don't be a scared-cat and try the slide.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈskeədi kæt/
Don't be a scared-cat and try the slide.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép