TanroDictionary Sổ từ

slide

/slaɪd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trượt.danh từ
  2. Đường trượt trên tuyết.danh từ
  3. Mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...).danh từ
  4. Khe trượt; bộ phận trượt (trong máy).danh từ
  5. Bản kính mang vật (ở kính hiển vi).danh từ
  6. Bản kính dương (đèn chiếu).danh từ
  7. Luyến ngắt.danh từ
  8. Cầu tuột.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The slide made the children laugh loudly.

  2. We rode the slide after the snowfall.

  3. The box rolled down the wooden slide.

  4. The machine has a slide that moves smoothly.

  5. Place the sample on the slide carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép