Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của sneezeđộng từ
- Xem sneeze: Sự hắt hơidanh từ
- phân từ hiện tại của sneezeđộng từ
Tiếng Nhật
- 嚏くしゃみcái hắt hơi; hắt xì
Ví dụ
-
She was sneezing all morning.
-
The entry sneezing points to sneeze.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép