Nghĩa tiếng Việt
- Vằn, sọc; đường khía.danh từ
Tiếng Nhật
- 線せんđường kẻ, vạch, sọc
Ví dụ
-
A dark stria ran across the stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstrɑɪə/
A dark stria ran across the stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép