TanroDictionary Sổ từ

stria

/ˈstrɑɪə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vằn, sọc; đường khía.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A dark stria ran across the stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép