TanroDictionary Sổ từ

sudd

/ˈsəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những cây cản (ngăn cản sự đi lại trên sông Nin).danh từ

Ví dụ

  1. A sudd blocked the river for passing boats.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép