TanroDictionary Sổ từ

supplying

/səˈplaɪɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của supply.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are supplying clean water to the village.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép