Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của supply.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They are supplying clean water to the village.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səˈplaɪɪŋ/
They are supplying clean water to the village.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép