TanroDictionary Sổ từ

swans

/swˈɒnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của swandanh từ

Ví dụ

  1. The swans rested on the calm lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép