TanroDictionary Sổ từ

tige

/ˈtaɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân cột.danh từ
  2. Thân (cây).danh từ

Ví dụ

  1. The plant had a strong tige.

  2. The tige grew straight and tall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép