TanroDictionary Sổ từ

tires

/ˈtaɪə(r)z/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tiređộng từ

Ví dụ

  1. This long trip tires me quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép