Nghĩa tiếng Việt
- Đốt (xương) sống.danh từ
Tiếng Nhật
- 脊椎せきついcột sống
Ví dụ
-
One vertebra supports the neck.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɜːtɪbrə/
One vertebra supports the neck.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép