Nghĩa tiếng Việt
- Xem viatical: Thuộc con đường, thuộc đường cáitính từ
Ví dụ
-
The entry viatic points to viatical.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvaɪətɪk/
The entry viatic points to viatical.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép