TanroDictionary Sổ từ

vs

/vˌiːˈɛs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống, chống lại, đấu với (nhất là trong thể thao) (versus).X

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. People say vs in old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép