TanroDictionary Sổ từ

week

/wiːk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần: khoảng thời gian bằng bảy ngàydanh từ
  2. Tuần.danh từ
  3. Tiếng kêu của con lợn.thán từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The week has seven days.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép