TanroDictionary Sổ từ

whizz

/wɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng rít, tiếng vèo (của đạn... ).danh từ
  2. Rít, vèo.động từ

Ví dụ

  1. A whizz passed overhead in the night.

  2. The ball whizzed past the goal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép