TanroDictionary Sổ từ

wrist

/rɪst/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cổ tay.danh từ
  2. Cổ tay áo.danh từ
  3. Cú đánh bằng cổ tay.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The wrist was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép