TanroDictionary Sổ từ

ố

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị hoen bẩn.tính từ い

Ví dụ

  1. Nước mưa làm ố mất súc vải.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép