TanroDictionary Sổ từ

丸 まる

HOÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng tròn, hình tròndanh từ
  2. toàn bộ, trọn vẹn, nguyêndanh từ · tiền tố
  3. (lóng) tiềndanh từ
  4. khu thành (bên trong tường thành)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. circledanh từ
  2. entirety; whole; full; completedanh từ · tiền tố
  3. money; dough; mooladanh từ
  4. enclosure inside a castle's wallsdanh từ
  5. soft-shelled turtledanh từ
  6. suffix for ship names; suffix for names of people (esp. infants); suffix for names of swords, armour, musical instruments, etc.; suffix for names of dogs, horses, etc.hậu tố
  7. roundchữ Hán
  8. pillchữ Hán

Cách dùng

"Vòng tròn; trọn vẹn": 「丸をつける」 — khoanh tròn, đánh dấu đúng; 「丸で囲む」 — khoanh lại; tiền tố 「丸一日」 — trọn một ngày; 「丸見え」 — nhìn thấy hết. Ở Nhật ○ là đúng, × là sai. Phân biệt 円 (đường tròn, hình học).

Ví dụ

  1. 正しい答えに丸をつけてください。

    Hãy khoanh tròn đáp án đúng.

  2. 昨日は丸一日寝ていた。

    Hôm qua tôi ngủ trọn một ngày.

  3. 1 maru is equal to 50 斤 (kin), approximately 30 kilograms

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「丸」

丸

がん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố viên cá, thịt viên
  2. danh từ · hậu tố viên thuốc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố fishball; meatball
  2. danh từ · hậu tố pill
  3. affix round, circular
  4. danh từ a meatball, fishball
  5. danh từ a pill
  6. tên riêng a surname

Cách dùng

"Viên" (がん, hậu tố): viên thuốc 「丸薬」, tên thuốc 「正露丸」; món viên: 「肉団子」 thường gọi là 「肉丸子」 (Trung). Hiện đại chủ yếu gặp trong tên thuốc.

Từ gần nghĩa: 錠剤粒

Từ trái nghĩa: 散

Ví dụ

  • 腹痛に正露丸を飲んだ。Uống thuốc Seirogan trị đau bụng.
  • 漢方の丸薬を処方された。Được kê thuốc viên Đông y.

Chữ Hán trong từ

丸
HOÀN On: ガン Kun: まる、まる.める、まる.い round; full (month); perfection; -ship; pills; make round; roll up; curl up; seduce; explain away 3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

丸

まろ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ い round
  2. tính từ い plump and thick
  3. tính từ い all, whole
  4. danh từ a round object
  5. danh từ roundness, plumpness
  6. danh từ money, coins
  7. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

丸
HOÀN On: ガン Kun: まる、まる.める、まる.い round; full (month); perfection; -ship; pills; make round; roll up; curl up; seduce; explain away 3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗