TanroDictionary Sổ từ

annul

/əˈnʌl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The court may annul the old contract.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép