TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ant – Con kiến

ant

/ænt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con kiến.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A small ant crawled across the kitchen floor.

  2. red (wood) ant

    kiến lửa

  3. winged ant

    kiến cánh

  4. white ant

    con mối

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép