Nghĩa tiếng Việt
- Xe ô tô.danh từ
Tiếng Nhật
- 自動車じどうしゃô tô, xe hơi
Ví dụ
-
We parked the auto near the shop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːtəʊ/
We parked the auto near the shop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép