TanroDictionary Sổ từ

automat

/ˈɔːtəmæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quán ăn tự động.danh từ

Ví dụ

  1. We ate lunch at an automat near the office.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép