TanroDictionary Sổ từ

bah

/bɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ô hay!, ơ hay!, chà!O

Ví dụ

  1. Bah, this is not worth my time!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép