TanroDictionary Sổ từ

bole

/bəʊl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân (cây).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The bole of the tree was very wide.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép