Nghĩa tiếng Việt
- Cá bơn vỉ.danh từ
Ví dụ
-
We caught a brill for dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/brɪl/
We caught a brill for dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép