TanroDictionary Sổ từ

brill

/brɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá bơn vỉ.danh từ

Ví dụ

  1. We caught a brill for dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép