TanroDictionary Sổ từ

christ

/ˈkrɑɪst/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chúa Giê-su, Chúa cứu thế.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The word christ appears in the text.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép