Nghĩa tiếng Việt
- Vách đá (nhô ra biển).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The cliff dropped into the sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klɪf/
The cliff dropped into the sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép